베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tìm kiếm thông tin" (1)
tìm kiếm thông tin
영어
구search for information
Tôi đang tìm kiếm thông tin về du lịch Nhật Bản.
I’m searching for information about traveling in Japan.
관련 단어 "tìm kiếm thông tin" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tìm kiếm thông tin" (1)
Tôi đang tìm kiếm thông tin về du lịch Nhật Bản.
I’m searching for information about traveling in Japan.
